Giá vàng trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 17:42 12/04/2026

So sánh giá Vàng Miếng SJC

Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
Bạc LiêuSJC169.400172.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng170.300172.000
Biên HòaSJC169.400172.400
Cà MauSJC169.400172.400
Cần ThơNgọc Thẩm169.000172.000
Cần ThơPNJ169.400172.400
Cần ThơSJC169.400172.400
Đà NẵngDOJI169.400172.400
Đà NẵngPNJ169.400172.400
Đà NẵngSJC169.400172.400
Đông Nam BộNgọc Thẩm169.000172.000
Đông Nam BộPNJ169.400172.400
Hạ LongSJC169.400172.400
Hà NộiBảo Tín Minh Châu169.400172.400
Hà NộiBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hà NộiDOJI169.400172.400
Hà NộiPNJ169.400172.400
Hà NộiPhú Quý169.400172.400
Hà NộiSJC169.400172.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải PhòngSJC169.400172.400
HuếSJC169.400172.400
Long XuyênNgọc Thẩm169.000172.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm169.000172.000
Nha TrangSJC169.400172.400
Quảng NgãiSJC169.400172.400
Sa ĐécNgọc Thẩm169.000172.000
Tân AnNgọc Thẩm169.000172.000
Tây NguyênPNJ169.400172.400
Tiền GiangMi Hồng170.300172.000
TP. Hồ Chí MinhDOJI169.400172.400
TP. Hồ Chí MinhMi Hồng170.300172.000
TP. Hồ Chí MinhNgọc Thẩm169.000172.000
TP. Hồ Chí MinhPNJ169.400172.400
TP. Hồ Chí MinhSJC169.400172.400
Trà VinhNgọc Thẩm169.000172.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm169.000172.000

Đơn vị: x1000đ/lượng

So sánh giá Vàng Nhẫn SJC

Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
Bạc LiêuSJC169.100172.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng170.300172.000
Biên HòaSJC169.100172.100
Cà MauSJC169.100172.100
Cần ThơNgọc Thẩm157.000161.000
Cần ThơPNJ169.200172.200
Cần ThơSJC169.100172.100
Đà NẵngDOJI169.400172.400
Đà NẵngPNJ169.200172.200
Đà NẵngSJC169.100172.100
Đông Nam BộNgọc Thẩm157.000161.000
Đông Nam BộPNJ169.200172.200
Hạ LongSJC169.100172.100
Hà NộiBảo Tín Minh Châu169.200172.200
Hà NộiBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hà NộiDOJI169.400172.400
Hà NộiPNJ169.200172.200
Hà NộiPhú Quý169.200172.200
Hà NộiSJC169.100172.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải PhòngSJC169.100172.100
HuếSJC169.100172.100
Long XuyênNgọc Thẩm157.000161.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm157.000161.000
Nha TrangSJC169.100172.100
Quảng NgãiSJC169.100172.100
Sa ĐécNgọc Thẩm157.000161.000
Tân AnNgọc Thẩm157.000161.000
Tây NguyênPNJ169.200172.200
Tiền GiangMi Hồng170.300172.000
TP. Hồ Chí MinhDOJI169.400172.400
TP. Hồ Chí MinhMi Hồng170.300172.000
TP. Hồ Chí MinhNgọc Thẩm157.000161.000
TP. Hồ Chí MinhPNJ169.200172.200
TP. Hồ Chí MinhPhú Quý169.200172.200
TP. Hồ Chí MinhSJC169.100172.100
Trà VinhNgọc Thẩm157.000161.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm157.000161.000

Đơn vị: x1000đ/lượng